sapphic ode

Định nghĩa

Danh từ: "sapphic ode" một thể thơ ode (thơ ca ngợi) cấu trúc gồm nhiều đoạn (stanza), thường được viết theo thể thơ Sappho (một thể thơ Hy Lạp cổ đại gồm ba dòng dài một dòng ngắn). Trong văn học Anh, thuật ngữ này chỉ một bài ode được sáng tác theo phong cách hoặc cấu trúc tương tự thơ của nữ thi sĩ Sappho.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ ca ngợi theo thể Sappho để tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • (Trong văn học Hy Lạp cổ đại, thể thơ ca ngợi Sappho nổi tiếng với tính trữ tình cường độ cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapphic ode" thường được dùng trong phân tích văn học để chỉ một bài thơ cấu trúc khổ thơ cụ thể (ba dòng 11 âm tiết một dòng 5 âm tiết), nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ bài ode nào mô phỏng phong cách của Sappho.
    • Scholars debate whether this poem is a true sapphic ode or merely an imitation. (Các học giả tranh luận liệu bài thơ này phải một bài thơ ca ngợi theo thể Sappho thực sự hay chỉ sự bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphic (tính từ): thuộc về Sappho hoặc thể thơ Sappho.
    • The sapphic meter is characterized by its distinctive rhythm. (Nhịp thơ Sappho được đặc trưng bởi nhịp điệu riêng biệt.)
  • Ode (danh từ): một bài thơ ca ngợi trang trọng.
    • An ode is a type of lyrical poem that praises a person, event, or thing. (Một bài thơ ca ngợi một thể thơ trữ tình ca ngợi một người, sự kiện hoặc vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sapphic stanza: khổ thơ Sappho (chỉ cấu trúc khổ thơ, không phải toàn bài ode).
  • Sapphic meter: nhịp thơ Sappho (chỉ nhịp điệu, không phải thể loại ode).
Các cụm từ liên quan
  • "to write a sapphic ode": sáng tác một bài thơ ca ngợi theo thể Sappho.
    • She decided to write a sapphic ode for her literature class. ( ấy quyết định sáng tác một bài thơ ca ngợi theo thể Sappho cho lớp văn học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sapphic ode".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sapphic ode
A poet composes a sapphic ode in a quiet study.